19 tháng 3, 2015

Catalogue màu alu Trieuchen trong nhà

Catalogue màu alu Trieuchen trong nhà


Bảng màu alu Trieuchen 

Nhà máy sản xuất alu Trieuchen
Trieuchen màu kem PE 121

Trieuchen màu xám bạc PE 191

Trieuchen bạc bóng PE 198 

Trieuchen Đồng thiếc PE 317

Trieuchen xanh lá đậm PE 332

Trieuchen xanh tím PE 333

Trieuchen xanh bưu điện PE 350


Trieuchen xanh PE 360

 Trieuchen xanh lá mạ PE 390
Trieuchen nâu cafe PE 725

Trieuchen PE 779

Trieuchen PE 789

Trieuchen PE 807

Trieuchen PE 876

Trieuchen xanh côban PE 903

Trieuchen vàng bưu điện PE 909

Trieuchen trắng sữa PE 920

 Trieuchen cam PE 938
 Trieuchen hồng PE 950
 Trieuchen PE 963
 Trieuchen vàng tươi PE 993
 Trieuchen PE 998
Trieuchen PE 999

Bảng giá tương ứng cho dòng ALU Trieuchen PE
MÀU
MÃ SỐQUY CÁCH: 1220 x 2440mmĐƠN GIÁ(đồng/tấm)
ĐỘ DÀY NHÔMĐỘ DÀY TẤM
BẠC SÁNGPE - 191
0.06


• 2mm • 3mm• 285.000 • 355.000
TRẮNG SỮAPE - 920
ĐENPE - 789
XANH TÍMPE - 333
CAM - CÀ RỐTPE - 938
VÀNG ĐỒNGPE - 963
XANH DA TRỜIPE - 969
ĐỎPE - 999
VÀNG - KODAXPE - 993
VÂN GỖVG - 3053mm415.000
VÂN GỖVG - 332
VÂN ĐÁVĐ - 113
BẠC SÁNGPE - 1910.08• 2mm • 3mm• 350.000 • 410.000
XÁM BẠCPE - 198
TRẮNG SỮAPE - 920
SÂM BANHPE - 4060.083mm410.000
KEMPE - 121
XANH LÁ ĐẬMPE - 332
XANH TÍMPE - 333
ĐENPE - 789
XANH BÍCHPE - 876
VÀNG CHÙAPE - 909
TRẮNG SỮAPE - 920
CAM - CÀ RỐTPE - 938
VÀNG ĐỒNGPE - 963
VÀNG - KODAXPE - 993
ĐỎPE - 999
BẠC SÁNGPE - 1910.10• 3mm • 4mm

• 430.000 • 490.000

XÁM BẠCPE - 198
KEMPE - 121
ĐỒNG THIẾTPE - 317
XANH LÁ ĐẬMPE - 332
XANH TÍMPE - 333
XANH LÁPE - 390
BẠC CẨM THẠCHPE - 304F
NÂUPE - 725
TRẮNG SÁNHPE - 779
ĐENPE - 789
XANH BÍCHPE - 876
TRẮNG SỮAPE - 920
CAM - CÀ RỐTPE - 938
XANH HÒA BÌNHPE - 903
CÁNH SENPE - 940
VÀNG - KODAXPE - 993
VÀNG  CHÙAPE - 909
VÀNG ĐỒNGPE - 963
ĐỎPE - 999
ĐỎ TƯƠIPE - 999T
BẠC SÁNGPE - 1910.12• 3mm • 4mm• 485.000 • 565.000
KEMPE - 121
XANH LÁ ĐẬMPE - 332
BẠC CẨM THẠCHPE - 304F
XANH TÍMPE - 333
ĐỒNG THIẾCPE - 317
XANH PHẦN LANPE - 350
XANH BƯU ĐIỆNPE - 360
SÂM BANH VÀNGPE - 406
TRẮNG SÀNHPE - 779
ĐENPE - 789
XANH VIOLETPE - 807
XANH BÍCHPE - 876
XANH HÒA BÌNHPE - 903
VÀNG CHÙAPE -909
TRẮNG SỮAPE - 920
CAM - CÀ RỐTPE - 938
VÀNG - KODAKPE - 993
ĐỎPE - 999
XANH HÒA BÌNHPE - 9030.18• 3mm • 4mm• 610.000 • 690.000
ĐENPE -789
VÀNG - KODAKPE - 993
BẠC CẨM THẠCHPE -304F
BẠC SÁNGPE - 1910.20• 3mm • 4mm
• 5mm
• 700.000 • 780.000
• 860.000
XÁM BẠCPE - 198
TRẮNG SỮA CHỐNG XƯỚCAS - 0040.12• 3mm • 4mm• 580.000 • 660.000
BẠC XƯỚCSH - 411
VÀNG ĐỒNG XƯỚCGH - 412
NHÔM KIẾNG TRẮNGMR-0000.303mm1.300.000
0.304mm1.400.000
NHÔM KIẾNG VÀNGMR-0020.303mm1.370.000
0.304mm1.470.000
NHÔM KIẾNG ĐENMR-0040.303mm1.440.000
0.304mm1.540.000

Ghi chú: (Áp dụng từ ngày 09/ 01/ 2015)
  - Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%
  - Bảo hành 5 năm đối với sản phẩm có sơn phủ bề mặt PE, sử dụng trang trí nội thất
  - Bảo hành 10 năm đối với sản phẩm có sơn phủ bề mặt PVDF, sử dụng trang trí ngoại thất
  - Bảng giá có giá trị đến khi có thông báo mới
  - Mọi chi tiết xin liên hệ: 08 2218 0909 - 08 66 82 7460
Rất mong được sự quan tâm của Quý Khách hàng
Trân trọng kính báo!

27 tháng 1, 2015

BẢNG BÁO GIÁ VÀ BẢNG MÀU TAC ALUMINIUM - TẤM ALU TAC TOP AMERICAN

ALU TAC Công ty Aluminium Top American

Trân trọng giới thiện dòng sản phẩm alu TAC - E hàng trong nhà


bang-mau-alu-tac
        

Bảng báo giá alu TAC hàng trong nhà 2016

MÀU
MÃ SỐQUY CÁCH:1220 x 2440mmĐƠN GIÁ (VNĐ)
ĐỘ DÀY NHÔMĐỘ DÀY TẤM
BẠC KIM TUYẾNTAC - E3100.062mm
3mm
285.000
355.000
VÀNG ĐỒNGTAC - E314
TRẮNG SỮATAC - E318
XANH TÍMTAC - E324
ĐỎ TƯƠITAC - E336
VÀNG KODAKTAC - E328
CAM CÀ RỐTTAC - E 332
VÂN GỖVG - 3053mm415.000
VÂN GỖVG - 332
0.082mm350.000
3mm410.000
XÁM BẠCTAC - E3080.103mm
4mm
430.000
490.000
BẠC KIM TUYẾNTAC - E 310
SÂM BANH VÀNGTAC - E 312
VÀNG ĐỒNGTAC - E 314
ĐỒNG THIẾCTAC - E 316
TRẮNG SỮATAC - E 318
XANH LÁTAC - E 320
KEMTAC - E 322
XANH TÍMTAC - E 324
BẠC CẨM THẠCHTAC - E 326
VÀNG KODAKTAC - E 328
XANH BÍCHTAC - E 330
CAM CÀ RỐTTAC - E 332
ĐENTAC - E 334
ĐỎ TƯƠITAC - E 336
XÁM BẠCTAC - E3080.123mm485.000
BẠC KIM TUYẾNTAC - E 310
SÂM BANH VÀNGTAC - E 312
VÀNG ĐỒNGTAC - E 314
ĐỒNG THIẾCTAC - E 316
TRẮNG SỮATAC - E 318
XANH LÁTAC - E 320
KEMTAC - E 322
XANH TÍMTAC - E 324
BẠC CẨM THẠCHTAC - E 326
VÀNG KODAKTAC - E 328
XANH BÍCHTAC - E 330
CAM CÀ RỐTTAC - E 332
ĐENTAC - E 334
ĐỎTAC - E 336
0.124mm565.000
BẠC XƯỚCTAC - E 3040.123mm580.000
VÀNG ĐỒNG XƯỚCTAC - E 306
0.124mm660.000
BẠC CẨM THẠCHTAC - E 3260.183mm618.000
BẠC KIM TUYẾNTAC - E 3100.203mm700.000
XÁM BẠCTAC - E 308
0.204mm780.000
GƯƠNG TRẮNG (MIRROR)TAC - W MR0.303mm1.300.000
4mm1.400.000
GƯƠNG VÀNG(MIRROR)TAC - Y MR0.303mm1.370.000
4mm1.470.000
GƯƠNG ĐEN(MIRROR)TAC - B MR0.303mm1.440.000
4mm1.540.000

Bảng màu TAC - F sử dụng ngoài trời


bang-mau-tac-ngoai-troi
Bảng màu TAC - F sử dụng ngoài trời

  Bảng báo giá alu TAC - F ngoài trời

MÀU
MÃ SỐQUY CÁCH:1220 x 2440mmĐƠN GIÁ (VNĐ)
ĐỘ DÀY NHÔMĐỘ DÀY TẤM
VÀNG CHÙATAC - F 8170.203mm
4mm
5mm
965.000
1.065.000
1.165.000
CAM CÀ RỐTTAC - F 819
XANH LỤCTAC - F 825
XANH HÒA BÌNHTAC - F 827
XANH TÍMTAC - F 831
nt
0.303mm1.210.000
4 mm1.310.000
5 mm1.410.000
ĐỎVÀNG KIMTAC - F 821TAC - F 8130.303mm1.355.000
4mm1.455.000
TRẮNG SỮATAC - F 8010.203mm
4mm
5mm
875.000
975.000
1.075.000
ĐỒNG ĐỎTAC - F 815
BẠC BÓNGTAC - F 803
BẠC SÁNGTAC - F 805
SÂM BANHTAC - F 807
CẨM THẠCHTAC - F 809
VÀNG ĐỒNGTAC - F 811
LÔNG CHUỘTTAC - F 103
ĐENTAC - F 823
nt
0.303mm1.120.000
4 mm1.220.000
5mm1.320.000
BẠC SÁNG
TAC - F 8050.404mm1.400.000
5mm1.520.000
BẠC SÁNG
TAC - F 8050.504mm1.670.000
5mm1.820.000
XANH BÍCH
TAC - F 829
0.203mm1.010.000
4mm1.110.000
TẤM NHÔM CHỐNG CHÁY
TAC - FR0.303mm1.900.000
4 mm2.300.000
5mm2.700.000
 Ghi chú: (Áp dụng từ ngày 01/ 02/ 2014)
   - Bảo hành 5 năm đối với sản phẩm có sơn phủ bề mặt TAC-E, sử dụng trang trí nội thất
   - Bảo hành 10 -15 năm đối với sản phẩm có sơn phủ bề mặt TAC-F, sử dụng trang trí ngoại thất

Hiện nay TAC F 827 đang được ngân hàng Á Châu ACB chọn để thi công hệ thống nhận diện thương hiệu ATM ACB,  Chi nhánh và phòng giao dịch ngân hàng ACB.
Xem thêm:
Bảng báo giá alu Alcorest
Bảng báo giá mica FS Đài Loan
Bảng báo giá alu Trieuchen