8 tháng 1, 2014

BẢNG GIÁ ALUMINIUM ALCOREST 2014


BẢNG GIÁ ALUMINIUM ALCOREST 2016

ALUMINIUM ALCOREST HÀNG TRONG NHÀ - NỘI THẤTPE



ALU ALCOREST HÀNG NGOÀI TRỜI - NGOẠI THẤTPVDF






BẢNG GIÁ ALU ALCOREST 2016

STT CHẤT LIỆU SƠN QUY CHÁCH SẢN PHẨM ĐỘ DÀY NHÔM ĐƠN GIÁ (đồng/tấm) GHI CHÚ
1
TRONG
NHÀ
(PET)
1220 x 2440 x 2mm 0.06 301.000
2 361.000
vân gỗ
3 0.1 403.000
EV2001,2002,2004,2006,
2007,2010,2011,2013,2015
4
5 445.000 vân gỗ, xước bạc
6 1220 x 2440 x 3mm 0.06 373.000
7 431.000 vân gỗ,
8 0.1 447.000
9 536.000 vân gỗ, xước bạc
10 0.15 571.000 EV2001 - 2002
11 0.18 635.000 EV2001-2002-2005-2006-2008
12 0.3 1.334.000 gương trắng
13 1.417.000
gương vàng
14 1.472.000
gương đen
15 1220 x 2440 x 4mm 0.1 579.000
16 0.15 666.000
17 0.18 719.000
18 0.3 1.442.000
gương trắng
19 1.556.000
gương vàng
20 1.612.000
gương đen
21
NGOÀI
TRỜI
(PVDF)
1220 x 2440 x 3mm 0.21 835.000
23 0.3 975.000
24 1220 x 2440 x 4mm 0.21 960.000
26 0.3 1.096.000
27 1220 x 2440 x 5mm 0.21 1.103.000
28 0.3 1.244.000
29 0.4 1.479.000
Mã màu:
EV 2001(Ghi Bạc)                 EV 2002(Trắng sứ)                  EV 2003 ( Màu be )
EV 2004 (Màu đồng đậm)      EV 2005 ( Màu đồng nhạt )     EV 2006 ( Xanh Ngọc )
EV 2007 ( Xanh tím)              EV 2008 ( Xanh Coban)        EV 2009 ( Xanh nước biển)
EV 2010 ( Màu đỏ )               EV 2011 ( Da cam)               EV 2012 ( Màu vàng )
EV 2013 ( Xước bạc)              EV 2014 ( Xanh lá cây )        EV 2015 ( Xanh Viettel)
EV 2016 ( Màu đen )              EV 2017 ( Màu xám )            EV 2018 ( Nõn chuối )
EV 2019 ( Màu hồng)             EV 2020 ( Màu cà phê )         EV 2021 ( Vẫn gỗ thông)
EV 2022 ( Xanh táo )             EV 2023 ( Vân hoa )              EV 2024 ( Đá đỏ )
EV 2025 ( Vẫn gỗ đậm )         EV 2026 ( Xước vàng )          EV 2027 ( Gương trắng )
EV 2028 ( Vẫn gỗ nhạt )         EV 2029 ( Gương đen )          EV 2030 ( Gương Vàng )

Ghi chú: (Áp dụng từ ngày 09/ 01/ 2013)
  - Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%
  - Bảo hành 5 năm đối với sản phẩm có sơn phủ bề mặt PE, sử dụng trang trí nội thất
  - Bảo hành 10 năm đối với sản phẩm có sơn phủ bề mặt PVDF, sử dụng trang trí ngoại thất
  - Bảng giá có giá trị đến khi có thông báo mới
  - Mọi chi tiết xin liên hệ: 08 2218 0909 - 08 66 80 83 85
Rất mong được sự quan tâm của Quý Khách hàng
Trân trọng kính báo!
Xem thêm báo giá thi công ốp alu

BÁO GIÁ ALUMINIUM TRIEUCHEN 2014

HÀNG TRONG NHÀ - NỘI THẤT
PE
 
MÀU
MÃ SỐ QUY CÁCH: 1220 x 2440mm ĐƠN GIÁ (đồng/tấm)
ĐỘ DÀY NHÔM ĐỘ DÀY TẤM
BẠC SÁNG PE - 191  
0.06


• 2mm 3mm 285.000 355.000
TRẮNG SỮA PE - 920
ĐEN PE - 789
XANH TÍM PE - 333
CAM - CÀ RỐT PE - 938
VÀNG ĐỒNG PE - 963
XANH DA TRỜI PE - 969
ĐỎ PE - 999
VÀNG - KODAX PE - 993
VÂN GỖ VG - 305 3mm 415.000
VÂN GỖ VG - 332
VÂN ĐÁ VĐ - 113
BẠC SÁNG PE - 191 0.08 • 2mm 3mm 350.000 410.000
XÁM BẠC PE - 198
TRẮNG SỮA PE - 920
SÂM BANH PE - 406 0.08 3mm 410.000
KEM PE - 121
XANH LÁ ĐẬM PE - 332
XANH TÍM PE - 333
ĐEN PE - 789
XANH BÍCH PE - 876
VÀNG CHÙA PE - 909
TRẮNG SỮA PE - 920
CAM - CÀ RỐT PE - 938
VÀNG ĐỒNG PE - 963
VÀNG - KODAX PE - 993
ĐỎ PE - 999
BẠC SÁNG PE - 191 0.10 • 3mm 4mm

430.000 490.000

XÁM BẠC PE - 198
KEM PE - 121
ĐỒNG THIẾT PE - 317
XANH LÁ ĐẬM PE - 332
XANH TÍM PE - 333
XANH LÁ PE - 390
BẠC CẨM THẠCH PE - 304F
NÂU PE - 725
TRẮNG SÁNH PE - 779
ĐEN PE - 789
XANH BÍCH PE - 876
TRẮNG SỮA PE - 920
CAM - CÀ RỐT PE - 938
XANH HÒA BÌNH PE - 903
CÁNH SEN PE - 940
VÀNG - KODAX PE - 993
VÀNG  CHÙA PE - 909
VÀNG ĐỒNG PE - 963
ĐỎ PE - 999
ĐỎ TƯƠI PE - 999T
BẠC SÁNG PE - 191 0.12 • 3mm 4mm 485.000 565.000
KEM PE - 121
XANH LÁ ĐẬM PE - 332
BẠC CẨM THẠCH PE - 304F
XANH TÍM PE - 333
ĐỒNG THIẾC PE - 317
XANH PHẦN LAN PE - 350
XANH BƯU ĐIỆN PE - 360
SÂM BANH VÀNG PE - 406
TRẮNG SÀNH PE - 779
ĐEN PE - 789
XANH VIOLET PE - 807
XANH BÍCH PE - 876
XANH HÒA BÌNH PE - 903
VÀNG CHÙA PE -909
TRẮNG SỮA PE - 920
CAM - CÀ RỐT PE - 938
VÀNG - KODAK PE - 993
ĐỎ PE - 999
XANH HÒA BÌNH PE - 903 0.18 • 3mm 4mm 610.000 690.000
ĐEN PE -789
VÀNG - KODAK PE - 993
BẠC CẨM THẠCH PE -304F
BẠC SÁNG PE - 191 0.20 • 3mm 4mm
5mm
700.000 780.000
860.000
XÁM BẠC PE - 198
TRẮNG SỮA CHỐNG XƯỚC AS - 004 0.12 • 3mm 4mm 580.000 660.000
BẠC XƯỚC SH - 411
VÀNG ĐỒNG XƯỚC GH - 412
NHÔM KIẾNG TRẮNG MR-000 0.30 3mm 1.300.000
0.30 4mm 1.400.000
NHÔM KIẾNG VÀNG MR-002 0.30 3mm 1.370.000
0.30 4mm 1.470.000
NHÔM KIẾNG ĐEN MR-004 0.30 3mm 1.440.000
0.30 4mm 1.540.000
HÀNG NGOÀI TRỜI - NGOẠI THẤT
PVDF


MÀU
MÃ SỐ QUY CÁCH: 1220 x 2440mm ĐƠN GIÁ (VNĐ)
ĐỘ DÀY NHÔM ĐỘ DÀY TẤM
SÂM BANH PVDF - 170 0.20  • 3mm • 4mm
• 5mm
• 875.000 • 975.000
• 1.075.000
BẠC BÓNG PVDF - 180
ĐEN PVDF - 190
TRẮNG SỮA PVDF - 210
ĐỒNG ĐỎ PVDF - 246
BẠC SÁNG PVDF - 313
ĐỒNG VÀNG PVDF - 330
XANH NGỌC PVDF - 380
CẨM THẠCH PVDF - 053
XANH COBAN PVDF - 612
ĐỎ PE.S - 999 0.20 3mm 855.000
ĐỎ PE.S - 999 0.20 4mm 955.000
CẨM THẠCH PVDF - 053 0.30 • 3mm
• 4mm
• 5mm
• 1.120.000
• 1.220.000
• 1.320.000
BẠC SÁNG PVDF - 313
BẠC BÓNG PVDF - 180
XANH NGỌC PVDF - 380
ĐỎ PVDF - 999 0.30 4mm 1.355.000
CẨM THẠCH PVDF - 053 0.40 • 4mm • 5mm • 1.400.000 • 1.520.000
BẠC SÁNG PVDF - 313
BẠC BÓNG PVDF - 180
XANH NGỌC PVDF - 380
BẠC SÁNG PVDF - 313 0.50 • 4mm • 5mm • 1.670.000 • 1.820.000
BẠC BÓNG PVDF - 180
NÒNG SÚNG PVDF - 103
SÂM BANH PVDF - 170
XANH NGỌC BÍCH PVDF - 749
Ghi chú: (Áp dụng từ ngày 09/ 01/ 2014)
  - Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%
  - Bảo hành 5 năm đối với sản phẩm có sơn phủ bề mặt PE, sử dụng trang trí nội thất
  - Bảo hành 10 năm đối với sản phẩm có sơn phủ bề mặt PVDF, sử dụng trang trí ngoại thất
  - Bảng giá có giá trị đến khi có thông báo mới
  - Mọi chi tiết xin liên hệ: 08 2218 0909 - 08 66 80 83 85
Rất mong được sự quan tâm của Quý Khách hàng
Trân trọng kính báo!